|
|
|
DANH SÁCH ĐẠI
BIỂU HỘI NGHỊ THƯỜNG NIÊN NĂM 2009
HIỆP HỘI CẢNG BIỂN VIỆT NAM
10/9/2009 – Tp. Phan Thiêt
| TT |
Cảng/Cơ quan |
Tổng số / |
Họ và tên |
Chức vụ |
Thành phần |
| Cảng |
| 1 |
Xăng Dầu Nhà Bè |
1 |
Nguyễn Danh Hùng |
Giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Đoàn Đức Lợi |
Trưởng phòng |
ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Thị Liên |
Trưởng phòng |
ĐB |
| 2 |
Thương Cảng Vũng Tàu |
1 |
Nguyễn Quốc Thái |
Tổng giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Trương Hữu Hạnh |
GĐ XN |
ĐB |
| 3 |
Cảng Bình Minh |
1 |
Trương Anh Tuấn |
C/tịch HĐQT |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Đình Thảnh |
Giám đốc |
ĐB |
| |
|
3 |
Trần Phước Viên |
Dự thính |
DT |
| 4 |
Cảng VICT |
1 |
Chen Kuang Jen |
Giám đốc |
T Đ |
| |
|
2 |
Nguyễn Sa Linh |
TP. Pháp chế |
ĐB |
| 5 |
Cảng Cái Cui |
1 |
Tô Nhất Thống |
PGĐ Kinh tế |
TĐ |
| |
|
2 |
Nguyễn Văn Bá |
PGĐ Khai thác |
ĐB |
| 6 |
Cảng Hà Tĩnh |
1 |
Dương Thế Cường |
Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Nguyễn Anh Bắc |
TP. KT-TV |
ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Đức Lân |
TP NS-TL |
DT |
| |
|
4 |
Nguyễn Xuân Khôi |
GĐ Xí nghiệp |
DT |
| 7 |
Cảng 9 Sông Hàn |
1 |
Lê Viết Hội |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Thế Trọng |
|
ĐB |
| 8 |
Cảng Hải Sơn |
1 |
Lê Viết Hạnh |
Phó giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Trần Trọng Tâm |
Phó phòng KH |
ĐB |
| 9 |
Cảng Đình Vũ |
1 |
Nguyễn Ngọc Hồng |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Lê Thành Đỏ |
Phó Giám đốc |
ĐB |
| |
|
3 |
Đàm Minh Trung |
Kế toán trưởng |
DT |
| |
|
4 |
Đỗ Thị Hạnh |
TP. KHKD |
DT |
| |
|
5 |
Đàm Lê Dũng |
Phó P.ĐĐ |
DT |
| |
|
6 |
Lê Hoàng Lâm |
Phòng KT |
DT |
| 10 |
Cảng Quảng Bình |
1 |
Trần Quang Viện |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Thế Hùng |
Trưởng phòng |
ĐB |
| |
|
3 |
Phan Thanh Bình |
Đội trưởng |
DT |
| 11 |
Cảng Thị Nại |
1 |
Trần Công Triệu |
Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Phan Tích |
Nhân viên |
ĐB |
| |
|
3 |
Phạm Ngọc Hòa |
Nhân viên |
DT |
| |
|
4 |
Lê Hồng Thanh |
Nhân viên |
DT |
| 12 |
Cảng Rau Quả |
1 |
Đặng Như Bình |
Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Huỳnh Nguyên |
Phó giám đốc |
ĐB |
| |
|
3 |
Đặng Vĩnh Hùng |
TP. Kế hoạch |
DT |
| 13 |
Cảng Cam Ranh |
1 |
Phạm Hữu Tấn |
Tổng giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Nguyễn Văn Thắng |
Trưởng phòng |
ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Viết Nhâm |
Phó TGĐ |
DT |
| |
|
4 |
Nguyễn Văn Áo |
GĐ XN |
DT |
| |
|
5 |
Trịnh Thị Phúc Hạnh |
Phó phòng |
DT |
| |
|
6 |
Trần Thị Thanh Hà |
Chuyên viên |
DT |
| 14 |
Cảng Transvina |
1 |
Lê Minh Chính |
Giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Hoàng Văn Dương |
TP. Khai thác |
ĐB |
| 15 |
Cảng Phú Mỹ |
1 |
Phạm Văn Trường |
TP. Thương vụ |
ĐB |
| 16 |
Cảng Hải Phòng |
1 |
Ngô Bắc Hà |
Tổng giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Cao Hồng Phong |
Tp. KHTK |
Thư ký |
| |
|
3 |
Dương Thanh Bình |
CT HĐTV |
ĐB |
| |
|
4 |
Trương Văn Thái |
Phó TGĐ |
TĐ |
| |
|
5 |
Cao Đức Văn |
Phó TGĐ |
DT |
| |
|
6 |
Nhâm Thanh Hằng |
Phó Bí thư ĐU |
DT |
| |
|
7 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Kế toán trưởng |
DT |
| |
|
8 |
Lê Văn Hà |
Phó CT CĐ |
DT |
| |
|
9 |
Nguyễn Duy Vấn |
GĐ XN |
DT |
| |
|
10 |
Trần Quang Thịnh |
GĐ XN |
DT |
| |
|
11 |
Nguyễn Văn Thành |
GĐ XN |
DT |
| |
|
12 |
Cao Trung Ngoan |
Tp. Khai thác |
DT |
| |
|
13 |
Nguyễn Tường Anh |
PGĐ XN |
DT |
| |
|
14 |
Hà Duy Hiển |
Phó P. TCNS |
DT |
| |
|
15 |
Lê Minh Hải |
Phó phòng KD |
DT |
| |
|
16 |
Hoàng Văn Cường |
Tp. HCQT |
DT |
| |
|
17 |
Mạc Văn Luật |
GĐ XN |
DT |
| 17 |
Cảng Đoạn Xá |
1 |
Vũ Tuấn Dương |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Phạm Quang Tuấn |
Thư ký HĐQT |
ĐB |
| 18 |
Cảng Quy Nhơn |
1 |
Nguyễn Quý Hà |
Phó giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Huỳnh Tấn Quy Nhơn |
TP. Thương vụ |
ĐB |
| 19 |
Cảng Lotus |
1 |
Phạm Huy Minh |
Tổng giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Trokel Iurii |
Phó TGĐ |
ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Anh Tuấn |
Phó TGĐ |
DT |
| |
|
4 |
Trần Quốc Tuấn |
Tp. Marketing |
DT |
| 20 |
Cảng Mỹ Tho |
1 |
Bùi Trung Nhân |
Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Dương Minh Tuấn |
P. KTVT |
ĐB |
| 21 |
Cảng Sài Gòn |
1 |
Lê Công Minh |
Chủ tịch VPA |
UV BCH |
| |
|
2 |
Nguyễn Thanh Hùng |
Phó TGĐ |
TĐ/ĐB |
| |
|
3 |
Hồ Kim Lân |
Tổng Thư ký |
UV-BCH |
| |
|
4 |
Nguyễn Mạnh Hà |
Thư ký H/hội |
ĐB |
| |
|
5 |
Lê Văn Thảo |
Thư ký H/hội |
ĐB |
| |
|
6 |
Lâm Văn Chánh |
Kế toán trưởng |
ĐB |
| |
|
7 |
Nguyễn Văn Minh |
Phó TGĐ |
DT |
| |
|
8 |
Trần Thiện Thành |
Chủ tịch CĐ |
DT |
| |
|
9 |
Lê Quang Nhật |
GĐXN |
DT |
| |
|
10 |
Nguyễn Ngọc Đại |
GĐXN |
DT |
| |
|
11 |
Võ Hoàng Giang |
GĐXN |
DT |
| |
|
12 |
Mai Văn Cự |
GĐXN |
DT |
| |
|
13 |
Huỳnh Văn Cường |
GĐXN |
DT |
| |
|
14 |
Tô Quang Vịnh |
GĐXN |
DT |
| |
|
15 |
Vũ Mạnh Kháng |
GĐXN |
DT |
| |
|
16 |
Chu Văn Qúy |
Phó GD |
DT |
| |
|
17 |
Nguyễn Uyên Minh |
GĐXN |
DT |
| |
|
18 |
Ng Thị Phương Nga |
Tp. KDKT |
DT |
| |
|
19 |
Nguyễn Ngọc Tới |
Trợ lý TGĐ |
DT |
| 22 |
Cảng Đà Nẵng |
1 |
Nguyễn Thu |
Tổng giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Phạm Ngọc Thế |
Phó TGĐ |
ĐB |
| |
|
3 |
Đoàn Ngọc Hồng |
Tp. TCTL |
ĐB |
| |
|
4 |
Hồ Ninh |
Tp. KHĐT |
DT |
| |
|
5 |
Trương Công Sơn |
Chủ tịch CĐ |
DT |
| |
|
6 |
Lê Tấn Minh |
Tp. HCTH |
DT |
| |
|
7 |
Lê Quảng Đức |
Kế toán trưởng |
DT |
| |
|
8 |
Mạc Như Đây |
Tp. Kinh doanh |
DT |
| |
|
9 |
Trần Cao Thiên |
GĐ XN |
DT |
| |
|
10 |
Lê Công Anh |
GĐ XN |
DT |
| |
|
11 |
Nguyễn Thanh Tuấn |
Phó GĐXN |
DT |
| |
|
12 |
Hứa Quốc Việt |
Tp. KTCN |
DT |
| 23 |
Cảng Cẩm Phả |
1 |
Nguyễn Văn Tứ |
Giám đốc |
UV- BCH |
| |
|
2 |
Dương Đức Thoại |
Chủ tịch CĐ |
ĐB |
| |
|
3 |
Phạm Minh Sơn |
Chánh VP |
ĐB |
| |
|
4 |
Đỗ Công Nam |
Quản đốc |
DT |
| |
|
5 |
Nguyễn Quang Sự |
Quản đốc |
DT |
| 24 |
Cảng Mỹ Thới |
1 |
Bùi Thành Hiệp |
Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Trần Tấn Phong |
Tp. Điều độ |
ĐB |
| 25 |
Cảng Thanh Hóa |
1 |
Lê Huy Bảng |
Phó GĐ |
TĐ |
| |
|
2 |
Tô Ngọc Thụ |
PGĐ XN |
ĐB |
| |
|
3 |
Đỗ Công Khang |
Đội trưởng |
DT |
| |
|
4 |
Chu Thị Hải Hằng |
Phó phòng TV |
DT |
| 26 |
Cảng Đồng Nai |
1 |
Nguyễn Mạnh Tiến |
Tổng Giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Đỗ Văn Sâm |
Phó TGĐ |
ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
Kế toán trưởng |
ĐB |
| |
|
4 |
Nguyễn Ngọc Tuấn |
Trưởng ban KT |
DT |
| |
|
5 |
Lê Đức Bình |
GĐ XN |
DT |
| |
|
6 |
Đặng Bá Thực |
GĐ XN |
DT |
| |
|
7 |
Trương Thị Lan |
Thư Ký |
DT |
| 27 |
Cảng Vật Cách |
1 |
Phạm Văn Sơn |
Phó Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Thị Nghĩa |
PP Kế hoạch |
ĐB |
| 28 |
Cảng SàiGòn Petro |
1 |
Phạm Văn Thoại |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Lê Ngọc Huệ |
Phó TP |
ĐB |
| 29 |
Cảng Bến Đầm, Côn Đảo |
1 |
Phạm Như Thế |
Phó Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Văn Hùng |
Tp.KT-DV |
ĐB |
| 30 |
Cảng Cửa Cấm |
1 |
Hoàng Đình Đạt |
Tổng Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Trọng Hiền |
UV HĐQT |
ĐB |
| |
|
3 |
Lê Thị Vân Anh |
Kế toán trưởng |
DT |
| |
|
4 |
Phạm Hy Lạp |
Phó TGĐ |
DT |
| |
|
5 |
Nguyễn Thị Hải |
Phó Ban |
DT |
| 31 |
Cảng Nghệ Tĩnh |
1 |
Lê Doãn Long |
Phó Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Võ Sỹ Tuấn |
Trưởng phòng |
ĐB |
| |
|
3 |
Lê Văn Thân |
Trưởng phòng |
DT |
| |
|
4 |
Hoàng Minh Tương |
Trưởng phòng |
DT |
| 32 |
Cảng Tân Thuận Đông |
1 |
Ngô Ngọc Tôn |
C/tịch HĐQT |
ĐB |
| |
|
2 |
Hồ Sỹ Dũng |
Phó TGĐ |
TĐ/ĐB |
| |
|
3 |
Đinh Viết Tùng |
Trưởng ban |
DT |
| 33 |
Cảng Kỳ Hà, Cty thép Trường thành |
1 |
Lê Ngọc Cương |
Tổng Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Ngô Văn Lang |
Giám đốc |
ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Lê |
Tp, Hành chính |
DT |
| 34 |
Cảng Kỳ Hà - Quảng Nam |
1 |
Võ Phước Long |
Phó Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Trần Minh Phụ |
Kế toán trưởng |
ĐB |
| |
|
3 |
Trần Tấn Dũng |
Lxe |
LX |
| |
|
4 |
Trương Văn Cận |
Sở GTVT,QN |
DT |
| 35 |
Công ty cổ phần Cảng Thuận An |
1 |
Võ Văn Trí |
Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Trần Hữu Minh |
TP. KHKT |
ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Văn Hà |
PP. KTTV |
DT |
| |
|
4 |
Nguyễn Thị Lệ Thanh |
NV KTTV |
DT |
| |
|
5 |
Võ Thị Lợi |
NV Kho |
DT |
| |
|
6 |
Trần Viết Tiến |
NV KHKT |
DT |
| |
|
7 |
Nguyễn Văn Ngọc |
NV TCHC |
DT |
| 36 |
Cảng Trà Nóc - Cần Thơ |
1 |
Lê Minh Trương |
Giám đốc |
TĐ |
| |
|
2 |
Nguyễn Văn Bích |
GĐ Cảng |
ĐB |
| |
|
3 |
Huỳnh Chiến Công |
PGĐ Cảng |
DT |
| |
|
4 |
Nguyễn Văn Trung |
Lái xe |
LX |
| 37 |
Cảng Nha Trang |
1 |
Mai Quý Nhu |
Giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Mai Đình Vũ |
PGĐ |
ĐB |
| |
|
3 |
Lê Trường Quốc |
TP TCTL |
ĐB |
| |
|
4 |
Lê Nghị |
PP TCTL |
DT |
| |
|
5 |
Trần Dũng |
Cán bộ KHKT |
DT |
| |
|
6 |
Nguyễn Cao Thái |
Cán bộ TCTH |
DT |
| |
|
7 |
Phạm Quang Long |
Cán bộ TCTH |
DT |
| |
|
8 |
Vũ Ngọc Thanh |
TP Kthuật |
DT |
| |
|
9 |
Lê Tiến Bỉnh |
CN lái cẩu |
DT |
| |
|
10 |
Phùng Anh Dũng |
Thuyền trưởng |
DT |
| |
|
11 |
Lê Văn Huyến |
NV |
DT |
| |
|
12 |
Nguyễn Văn Minh |
Trưởg kho Bình Tân |
DT |
| 38 |
Cảng Bến Nghé |
1 |
Nguyễn Trọng Cừu |
Tổng Giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Nguyễn Ngọc Thảo |
Phó TGĐ |
TĐ/ĐB |
| |
|
3 |
Nguyễn Thái Hải |
Phó TGĐ/BTK |
Thu ky VPA |
| |
|
4 |
Lê Văn Liêm |
Trưởng phòng |
ĐB |
| |
|
5 |
Nguyễn Hoàng Minh |
CB |
DT |
| |
|
6 |
Nguyễn Vũ Mạnh Tuấn |
CB |
DT |
| |
|
7 |
Đỗ Sơn Hải |
CB |
DT |
| |
|
8 |
Huỳnh Nhã Anh |
CB |
DT |
| 39 |
Cảng Cần Thơ |
1 |
Phan Thành Tiến |
Giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Phan Công Đức |
Phó Giám đốc |
ĐB |
| |
|
3 |
Trần Văn Khánh |
Tp. THHC |
ĐB |
| |
|
4 |
Lâm Trúc Sơn |
Phòng TCKT |
DT |
| |
|
5 |
Tạ Khả Duy |
Phó phòng |
DT |
| |
|
6 |
Lê Văn My |
Phòng Bốc xếp |
DT |
| |
|
7 |
Nguyễn Hoàng Yên |
Phòng Bốc xếp |
DT |
| |
|
8 |
Mã Lệ Hương |
Phòng KHĐT |
DT |
| |
|
9 |
Lê Thị Lạc |
Phòng KTCN |
DT |
| |
|
10 |
Võ Quang Vinh |
Phòng Dịch vụ |
DT |
| |
|
11 |
Lê Tuấn Thanh |
Phòng Khai thác |
DT |
| 40 |
Cảng dầu B12 |
1 |
|
|
|
| 41 |
Cảng Vinashin Cửa Việt |
1 |
Nguyễn Văn Định |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| 42 |
Cảng Chân Mây |
1 |
Nguyễn Hữu Thọ |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Huỳnh Văn Toàn |
Phó Giám đốc |
ĐB |
| |
|
3 |
Hồ Hoàng Thi |
KTT |
DT |
| |
|
4 |
Lê Thị Ni Na |
Phó Phòng HCTH |
DT |
| |
|
5 |
Hồ Hữu Khoa |
TB Khai thác |
DT |
| |
|
6 |
Nguyễn Đức Cường |
ĐP Cơ giới |
DT |
| |
|
7 |
Nguyễn Văn Nhật |
Ca phó |
DT |
| |
|
8 |
Nguyễn Thị Phương Loan |
Thủ kho |
DT |
| 43 |
Cảng Bình Dương |
1 |
Phạm Đình Tánh |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Đỗ Kỷ Cương |
Phó Giám đốc |
ĐB |
| 44 |
Cảng Nguyễn Văn Trỗi |
1 |
Hà Sơn Hải |
Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Quang Ngọc |
|
ĐB |
| 45 |
Cảng Xăng dầu Cát Lái (Petec) |
1 |
Phạm Quốc Hùng |
Phó phòng |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Trần Văn Giáo |
Đội trưởng |
ĐB |
| 46 |
Cảng Đồng Tháp |
1 |
Nguyễn Hữu Phước |
Phó Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Nguyễn Văn Phiếu |
CB |
ĐB |
| 47 |
Cảng Quảng Ninh |
1 |
Vũ Khắc Từ |
BCH-VPA/TGD |
UV- BCH |
| |
|
2 |
Đồng Thị Bé |
KTT |
ĐB |
| |
|
3 |
Bùi Quang Đạo |
Phó TGD |
ĐB |
| |
|
4 |
Đinh Anh Tuấn |
Tp,KHTV |
DT |
| |
|
5 |
Vũ Thế Kỷ |
Phó Giám đốc |
DT |
| 48 |
Cảng Vĩnh Long |
1 |
Lê Minh Trí |
Tổng Giám đốc |
TĐ/ĐB |
| |
|
2 |
Trần Văn Chiến |
GĐXN |
ĐB |
| |
|
3 |
Phạm Hồng Châu |
GĐXN |
DT |
| 49 |
Công ty Tân Cảng Sài Gòn |
1 |
Nguyễn Đăng Nghiêm |
Tổng Giám đốc |
UV-BCH |
| |
|
2 |
Trần Khánh Hoàng |
TP MKT |
Thư ký VPA |
| |
|
3 |
Trần Đình Thảo |
PTGĐ |
TĐ |
| |
|
4 |
Trần Khánh Sinh |
GĐ TC-Cái Mép |
ĐB |
| |
|
5 |
Ngô Quang Chung |
CN Chính Trị |
DT |
| |
|
6 |
Vũ Ngọc Tuyến |
Chánh VP |
DT |
| |
|
7 |
Đỗ Ngọc Bảo |
T.P HCHC |
DT |
| |
|
8 |
Vũ Thị Lan Anh |
P.P Tài Chính |
DT |
| |
|
9 |
Võ Đắc Thiệu |
T.P KHKT |
DT |
| |
|
10 |
Vũ Khánh Dương |
P. Chánh VP |
DT |
| |
|
11 |
Bùi Văn Quỳ |
P.P MKT-ĐN |
DT |
| |
|
12 |
Đậu Quốc Trấn |
P.P HCHC |
DT |
|
|
|