|
|
|
| |
1. Tên và
địa chỉ liên hệ: |
| |
| CẢNG
KỲ HÀ -QUẢNG NAM
Tên cảng: CHI NHÁNH CTY TNHH MTV ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN KỲ HÀ CHU LAI QUẢNG NAM – XÍ NGHIỆP CẢNG KỲ HÀ
Trực thuộc: UBND Tỉnh Quảng Nam
Trong vùng quản lý hàng hải của Cảng vụ: Kỳ Hà
Vị trí Cảng: 15°28'44"N - 108°41'03.5E
Điểm đón trả hoa tiêu: 15°29'5"N - 108°41'7"E
Địa chỉ: Xã Tam Quang, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam
Tel: (84.510) 3550777 - 3550108
Fax: (84.510) 550108 / 872787
Email: kyhaport@dng.vnn.vn |
|
|
|
|
|
2. Ban Lãnh
Đạo: |
|
| Giám đốc |
Ông Võ Phước Long
Tel: (84.510) 550575 |
| Phó giám đốc |
Mr. Ninh Văn Trí
Tel: (84) 982.776777 |
|
|
|
|
|
3. Luồng vào Cảng:
|
|
|
Dài 5 km. Độ sâu (Channel depth): -7.0 m. Chế độ thủy triều (Tidal regime): bán nhật triều (semi-diurnal). Chênh lệch bình quân (Average tidal range): 1.2 m.
Mớn nước cao nhất tàu ra vào (Maximum draft): -7.8 m. Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel accepted): 12,000 DWT. |
|
|
|
|
4. Cầu bến: |
|
| Tên / số hiệu |
Dài (m) |
Sâu (m) |
Loại Tàu / Hàng
|
| Cầu số 2 |
160 |
-8.2 |
Tổng hợp/Container |
|
|
|
|
|
5. Kho Bãi: |
|
|
Tổng diện tích mặt bằng: 45,000 m2, trong đó:
Kho: 3,000 m2. Bãi: 15,000 m2, |
|
|
|
|
6. Thiết bị chính: |
|
| Loại / Kiểu |
Số lượng |
Sức nâng / Tải
/ Công suất |
| Cẩu bờ |
7 |
20 ~ 80 MT |
| Xe nâng |
3 |
3~4.5 MT |
| Tàu lai |
1 |
530 HP |
| Trạm cân |
1 |
60 MT |
| Ngoạm |
4 |
1~2 M3 |
| Xe xúc lật |
3 |
2.5 M3 |
|
|
|
|
|
7. Hàng hoá thông
qua: |
|
|
2004 |
2005 |
2006 |
2007 |
2008 |
2009 |
2010 |
2012 |
| Tổng cộng |
70,000 MT |
105,000 MT |
300,000 MT |
530,000 MT |
400,000 MT |
40,000 MT |
594,000 MT |
680,000 MT |
| Nhập |
7,000 MT |
10,000 MT |
5,200 MT |
10,000 MT |
100,000 MT |
|
55,000 MT |
34,000 MT |
| Xuất |
13,000 MT |
80,000 MT |
210,000 MT |
350,000 MT |
177,000 MT |
|
163,000 MT |
210,000 MT |
| Nội địa |
50,000 MT |
15,000 MT |
84,800 MT |
170,000 MT |
123,000 MT |
40,000 MT |
376,000 MT |
436,000 MT |
| Container |
|
|
3,500 TEUs |
5,000 TEUs |
6,115 TEUs |
10,000 TEUs |
24,774 TEUs |
28,041 TEUs |
| Số tàu vào cang |
94 |
100 |
230 |
317 |
220 |
200 |
256 |
249 |
|
|
|
|
|
8. Kế hoạch
phát triển |
|
|
Dự án/kế hoạch (Project/Planning) |
Tổng kinh phí (Total cost of investment) |
Thời gian thực hiện (Implementation) |
Nâng cấp cầu cảng (Upgrading the wharf)
|
400 tỷ Đồng (VND 400 bilion) |
2013 |
Nâng cấp 4 kho (Upgrading the 4 warehouses) |
10 tỷ Đồng (VND 10 billion) |
2012 |
|
|
9. Các dịch vụ
chính: |
|
|
- Xếp dỡ hàng hóa
- Cho thuê kho bãi
- Lai dắt tàu biển
- Cung cấp nước ngọt
|
|
|
|
|
10. Hệ thống máy
tính: |
|
|
14 máy. Lĩnh vực áp dụng: các phần mềm tính toán và quản lý kinh doanh khai thác cảng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|