Trang chủ / statistic 2000

statistic 2000

SUMMARY OF THROUGHPUT 2000

STT

(No.)

CẢNG

(Ports’name)

TÀU

(Vessels)

HÀNG HÓA THÔNG QUA (x 1.000 MT)

Cargo throughput (x 1,000 MT)

CHIẾC

(Calls)

TẤN

(Tons)

NHẬP

(Import)

XUẤT

(Export)

NỘI ĐỊA

(Domestic)

Container

(TEUs)

MIỀN BẮC (NORTH)

2.073

12.179

4.035

3.852

4.292

221.382

1

Quảng Ninh

126

1.533

436

288

809

2.182

2

Cẩm Phả

270

2.966

2.329

637

3

Hải Phòng

1.559

7.645

3.586

1.234

2.825

219.000

4

Cửa Cấm

118

35

13

1

21

200

MIỀN TRUNG (CENTRAL)

4.454

5.487

1.024

1.383

3.080

42.617

1

Thanh Hóa

580

200

5

50

145

2

Nghệ Tĩnh

260

650

127

127

396

3

Quảng Bình

263

86

4

4

78

4

Cửa Việt

207

120

1

2

117

5

Thuận An

316

140

3

9

128

6

Đà Nẵng

757

1.411

334

422

655

22.955

7

9 Sông Hàn

90

67

67

8

Hải Sơn

31

6

6

9

Nguyễn Văn Trỗi

400

348

2

3

343

10

Kỳ Hà

25

46

23

6

17

11

Quy Nhơn

1.011

1.462

481

495

486

19.662

12

Nha Trang

335

549

44

38

467

13

Ba Ngòi

179

402

227

175

MIỀN NAM (SOUTH)

5.111

26.774

15.955

6.984

3.835

763.342

1

Phú Mỹ

220

950

675

275

2

Đồng Nai

410

723

262

6

455

3

Xăng Dầu Cát lái

89

1.000

1.000

4

Saigon Petro

735

735

5

Tân Cảng Sài Gòn

819

4.642

2.018

2.200

424

411.627

6

Sài Gòn

1.811

9.701

4.527

3.088

2.086

237.331

7

Tân Thuận Đông

69

144

139

5

8

Bến Nghé

671

2.708

1.614

666

428

110.000

9

Rau Quả

114

636

305

227

104

10

Bông Sen (Lotus)

90

280

270

10

11

Xăng Dầu Nhà Bè

170

4.150

4.150

12

Mỹ Tho

45

125

21

104

13

Đồng Tháp

159

165

27

21

117

14

Vĩnh Long

43

64

12

20

32

15

Cần Thơ

179

364

99

227

38

4.384

16

Mỹ Thới

222

387

122

218

47

TỔNG CỘNG (TOTAL)

11.638

44.440

21.014

12.219

11.207

1.027.341