Trang chủ / Statistic 2010

Statistic 2010

SUMMARY OF THROUGHPUT 2010

STT

(No.)

CẢNG

(Ports’name)

TÀU

(Vessels)

HÀNG HÓA THÔNG QUA (x 1.000 MT)

Cargo throughput (x 1,000 MT)

CHIẾC

(Calls)

TẤN

(Tons)

NHẬP

(Import)

XUẤT

(Export)

NỘI ĐỊA

(Domestic)

Container

(TEUs)

MIỀN BẮC (NORTH)

15,601

55,747

16,611

24,330

14,806

1.936,826

1

Quảng Ninh

428

5,853

1,703

2,417

1,733

204,129

2

Cẩm Phả

4,300

21,230

330

17,174

3,726

3

Cảng dầu B12

3,639

4,338

2,712

1,626

4

Hải Phòng

5,298

15,689

7,815

2,859

5,015

953,646

5

Đoạn Xá

331

1,597

973

481

143

219,612

6

Vật Cách

660

1,268

17

3

1,248

7

Cửa Cấm

311

426

67

70

289

8

Transvina

243

1,586

737

457

392

159,792

9

Đình Vũ

391

3,760

2,257

869

634

399,647

MIỀN TRUNG (CENTRAL)

8,068

16,760

1.681

7,938

7.141

202,983

1

Thanh Hóa

386

246

4

242

2

Nghệ Tĩnh

1,023

1,595

57

784

754

14,213

3

Hà Tĩnh

245

815

33

757

25

4

Quảng Bình

80

79

79

5

Vinashin-Cửa Việt

115

79

45

13

21

6

Thuận An

83

100

26

74

7

Chân Mây

280

1,350

25

900

425

8

Đà Nẵng

1,603

3,303

646

1,389

1,268

89,199

9

9 Sông Hàn

0

10

Hải Sơn

200

248

36

212

11

Nguyễn Văn Trỗi

148

137

137

12

Kỳ Hà

271

278

65

213

13

Kỳ Hà-Quảng Nam

256

594

55

163

376

24,774

14

Quy Nhơn

1,599

4,501

761

2,639

1,101

72,224

15

Thị Nại

409

465

2

14

449

16

Vũng Rô

365

440

10

430

17

Nha Trang

522

1,043

13

231

799

2,573

18

Cam Ranh

483

1,487

4

947

536

MIỀN NAM (SOUTH)

14,428

78,500

40,012

21,095

17,392

4,290,088

1

Bến Đầm-Côn Đảo VT

550

151

151

2

Thương Cảng Vũng Tàu

514

608

29

56

523

3

Interflour Cái Mép

42

800

800

4

SP-PSA

134

3,527

1,764

1,763

293,912

5

Phú Mỹ

487

5,213

3,780

49

1,384

6

Đồng Nai

2,122

2,343

848

188

1,307

7

Bình Dương

600

532

17

26

489

96,538

8

Xăng Dầu Cát Lái

83

897

897

9

Saigon Petro

220

940

940

10

Tân Cảng Sài Gòn

3,279

31,132

16,163

14,969

2,850,000

11

Sài Gòn

1,608

11,815

5,073

1,364

5,378

401,982

12

Tân Thuận Đông

124

532

530

2

13

Bến Nghé

820

4,412

1,288

208

2,916

210,549

14

VICT

630

3,146

1,512

1,570

64

297,561

15

Rau Quả

109

208

208

16

Bông Sen (Lotus)

329

853

799

24

30

4,498

17

Xăng Dầu Nhà Bè

274

4,500

4,500

18

SPCT

291

1,161

438

489

234

95,934

19

Mỹ Tho

215

263

34

24

205

20

Đồng Tháp

61

236

23

15

198

1,155

21

Vĩnh Long

72

366

1

365

550

22

Bình Minh

20

275

275

23

Cần Thơ

1,085

1,276

196

103

977

4,825

24

Trà Nóc-Cần Thơ

158

1,132

8

20

1,104

10,971

25

Cái Cui

160

450

117

333

1,373

26

CN Tàu thuỷ VT Cần Thơ

134

74

74

27

An Giang (Mỹ Thới)

307

1,658

164

109

1,385

20,240

TỔNG CỘNG (TOTAL)

38,097

151,007

58,304

53,364

39,339

6,429,897