Hiệp hội Cảng biển Việt Nam · Vietnam Seaports Association

Sản lượng container tháng 9 năm 2026

Container throughput, September 2026 · Đơn vị / Unit: TEU

Sản lượng tháng 9/2026 · Sep 2026
2.511.707 TEU
Cùng kỳ tháng 9/2025 · Sep 2025
2.246.271 TEU
Tăng so với cùng kỳ · Year on year
+11,82%
+265.436 TEU

Sản lượng theo khu vực

Throughput by region

Tháng 9/2026 · Sep 2026Tháng 9/2025 · Sep 2025
Miền BắcNorthern
777.860
673.429
+15,51%
Bắc Trung BộNorth Central
13.283
9.444
+40,65%
Nam Trung BộSouth Central
84.812
77.413
+9,56%
Đông Nam Bộ (TP.HCM, Đồng Nai)Southeast (HCMC & Dong Nai)
907.692
886.381
+2,40%
Cái Mép – Thị VảiCai Mep – Thi Vai
720.876
593.429
+21,48%
Đồng bằng sông Cửu LongMekong Delta
7.184
6.175
+16,34%

Cơ cấu theo loại hàng, tháng 9/2026

Cargo mix, September 2026 (tổng cả nước · national total)

35,9%
32,5%
14,0%
13,1%
Nhập ngoại · Import: 901.963 TEU (35,9%)Xuất ngoại · Export: 816.178 TEU (32,5%)Nội địa · Domestic: 351.351 TEU (14,0%)Trung chuyển · Transshipment: 113.029 TEU (4,5%)Chưa phân loại · Unclassified: 329.186 TEU (13,1%)

Chưa phân loại: phần sản lượng chưa phân theo loại hàng trong nguồn. Một số cảng chưa thống kê trung chuyển nên chỉ tiêu này có thể thấp hơn thực tế.
Unclassified: volume not broken down by cargo type in the source. Some ports do not yet report transshipment, so that figure may understate actual volume.

Nhận xét · Highlights

Nguồn: Hiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA). Tháng 9/2025 = lũy kế 9T/2025 trừ lũy kế 8T/2025. Số liệu gồm một số số liệu ước tính/tham khảo; không tính bốc xếp sà lan.
Source: Vietnam Seaports Association (VPA). Sep 2025 = Jan–Sep 2025 cumulative minus Jan–Aug 2025 cumulative. Includes some estimated/reference figures; barge handling excluded.