Breaking News
Home / PHU MY DRY PORT

PHU MY DRY PORT

1. Port’s name & contact address

Tên cảng (Port’s name): Cảng cạn Phú Mỹ 
Mã cảng (Port Code): VNIPM
Tên tiếng Anh (in English): Phu My Dry Port
Tên tắt (Abbreviation): PMDP
Loại doanh nghiệp (Business status): NN / TNHH MTV / CP / LD / 100% vốn ngoại/ TN : Cổ phần
Cơ quan chủ quản (Under): Công ty Cổ phần Thanh Bình Phú Mỹ
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates): Khu công nghiệp chuyên sâu Phú Mỹ 3, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location):
Trụ sở chính (HQ Address): Khu công nghiệp chuyên sâu Phú Mỹ 3, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại (Tel): +84 254 39 36 838
Fax: +84 254 39 36 839
E-mail: biz@phumy3sip.com
Website: phumysupplychain.com

2.Management

Tổng Giám đốc/Giám đốc (Director):
Bà Nguyễn Thị Thảo Nhi Tel:
Các Phó TGĐ/GĐ (Vice Directors):
Ông Nguyễn Nhật Quang
Ông Tạ Quốc Bảo

3. Access channel

Tổng chiều dài (Total length) :
Độ sâu luồng (Channel depth):
Chế độ thủy triều (Tidal regime):
Biên độ thủy triều (Tidal range): …………………………………  Chênh lệch b/q (Average variation):…………m.
Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào (Maximum draft): ………………………………………………………………………
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel acceptable): ….…………………………………………Dwt.

4. Berth facilities

Cầu bến (Berth facilities)
Tên/Số hiệu (Name/No.) Dài (Length) Độ sâu (Depth alongside) Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)
Cầu bến số 01 100 m -7 m Tàu, sà lan nội địa
Cầu bến số 02 100 m -7 m Tàu, sà lan nội địa
Cầu bến số 03 100 m -7 m Tàu, sà lan nội địa
Kho bãi (Storage facilities)
Tổng diện tích mặt bằng cảng (Total port area) 378.187 m²
Kho (Warehouses) 54.000 m²; trong đó Kho CFS (of which, CFS): 20.226 m²
Kho ngoại quan (Customs bonded) 15.760 m²
Bãi (Open storage) 87.733 m²; trong đó Bãi container (of which CY): 47.853 m²
Số lượng, sức chứa Bồn (Tank) ……………………………………….
Xi-lô (Silo) ……………………………………….
Cơ sở phương tiện khác (Others) ……………………………………….
Thiết bị chính (Major equipment)
Loại/hãng SX (Type/Brand) Số lượng (No.) Sức nâng/tải/công suất (Capacity)
Cẩu MacGregor 03 40 tấn
Xe nâng container Kalmar 01 45 tấn
Xe đầu kéo ISUZU 01 45 tấn
Rơ mooc xương 01 45 tấn

5. Cargo throughput

Nhập (Import): ………………MT. Xuất (Export):……………………MT. Nội địa (Domestic): 319,395.737 MT
– Trong đó gồm hàng container (of which, container): MT / 9612 TEU
– Hàng bách hóa (General cargo): 163,629.633 MT.
– Hàng rời/xá (Bulk cargo): 155,766.104 MT.
Mặt hàng nhập khẩu chính (Major imports)                Mặt hàng xuất khẩu chính (Major exports)

…………………………………..  …………………..MT …………………………………………   ……………………..MT

…………………………………..  …………………..MT …………………………………………    …………………….MT

…………………………………..  …………………..MT …………………………………………    …………………….MT

Hàng nội địa chính (Domestic cargo): ………………………………………………………………………………………………..

 

Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 295            .Tỷ lệ Khai thác/Năng lực (Total occupancy):     100%

6. Main services

– Dịch vụ hàng rời: xếp dỡ; lưu chứa; vận chuyển bằng đường bộ và đường thuỷ
– Dịch vụ hàng container: xếp dỡ, đóng rút; depot; M&R…
– Dịch vụ kho bãi: lưu kho; đóng gói, giao nhận hàng hóa
– Dịch vụ thủ tục hải quan