| Tổng Giám đốc/Giám đốc (Director) | Ông Nguyễn Thành Long |
|---|---|
| Các Phó TGĐ/GĐ (Vice Directors) | Ông Frank Van Rompaey |
| Tổng chiều dài (Total length) | 21 hải lý |
|---|---|
| Độ sâu luồng (Channel depth) | -10 m |
| Chế độ thủy triều (Tidal regime) | Nhật triều (diurnal) |
| Biên độ thủy triều (Tidal range) | 0.4 – 4.2 m |
| Chênh lệch bình quân (Average variation) | 1.7 m |
| Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel acceptable) | 85.000 Dwt |
Cầu bến (Berth facilities)
| Tên/Số hiệu (Name/No.) | Dài (Length) | Độ sâu (Depth alongside) | Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo) |
|---|---|---|---|
| Bến 2, 3, 4 Cái Lân | 594 m | -13 m | Container/Hàng rời |
Kho bãi (Storage facilities)
| Tổng diện tích mặt bằng cảng (Total port area) | 18.1 ha |
|---|---|
| Kho (Warehouses) | 8.000 m² |
| Bãi (Open storage) | 18.1 ha |
Thiết bị chính (Major equipment)
| Loại/hãng SX (Type/Brand) | Số lượng (No.) | Sức nâng/tải/công suất (Capacity) |
|---|---|---|
| Cẩu bờ STS Post-Panamax/ZPMC | 4 | 100 tấn (under hook) và 65 tấn (under spreader) |
| Xe nâng hàng/Kalmar | 2 | 45 tấn |
| Xe nâng vỏ/Kalmar | 3 | 09 tấn |
| Xe đầu kéo/Kalmar | 24 |
Sản lượng thông qua năm 2025 (Cargo throughput in 2025): 6,299,132 MT (hàng xá)
| Nhập (Import) | Xuất (Export) | Nội địa (Domestic) |
|---|---|---|
| 5.823.245 MT | 3.297.672 | 1.424.545 MT |
Mặt hàng chính (Major cargoes)
| Mặt hàng nhập khẩu chính (Major imports) | Sản lượng | Mặt hàng xuất khẩu chính (Major exports) | Sản lượng |
|---|---|---|---|
| Hàng thức ăn chăn nuôi | 1,395,725 MT | Hàng dăm gỗ | 4,014,530 MT |
| Hàng dầu thực vật | 179,293 MT | Hàng viên gỗ nén | 643,134 MT |
Lượt tàu đến cảng trong năm 2025 (Ship calls): 247 lượt
- Bốc xếp, giao nhận, bảo quản hàng hoá (Cargo handling, tallying and warehousing).
- Vận tải hàng hoá đường bộ, đường thuỷ nội địa (By on-land, inland-watery transport).
- Cho thuê kho bãi, văn phòng (Warehouse and office building rental).
- Dịch vụ giao nhận; kiểm điểm; nâng hạ hàng hoá; dịch vụ khai thuế hải quan (tallying; delivering; customs clearance).
- Sửa chữa container và dịch vụ vệ sinh container (container sanitation and reparing).
- Sửa chữa thiết bị (repairing of equipment).
Vietnam Seaports Association