Home / PHU DONG PORT

PHU DONG PORT

1. Name and Address

Tên cảng (Port’s name): CẢNG PHÚ ĐÔNG
Tên tiếng Anh (in English): SOUTHERN FOREST RESOURCES VIETNAM CO.,LTD
Tên tắt (Abbreviation): SFR VIETNAM
Loại doanh nghiệp (Business status): Liên doanh (Joint Venture Company)
Cơ quan chủ quản (Under):Công ty TNHH Phú Đông (Phu Dong Co. Ltd.)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates): 10°41’00 N 106°46’21’’E
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 10°20’00″N – 107°02’00″E
Trụ sở chính (HQ Address): Ấp Phú Tân , Xã Phú Đông , Huyện Nhơn Trạch , Tỉnh Đồng Nai (Phu Dong commune, Nhon Trach district, Dong Nai province)
Địa chỉ tại Tp, HCM: Cảng Phú Đông, 276 đường Đổ Ngọc Thạnh, P4, Q11, Tp.HCM
Điện thoại (Tel): (84.28) 39560635 Fax: (84.28) 39560638
E-mail: tamml@sfr.com.vn

2. Management

Tổng Giám đốc/Giám đốc (Director) Mr. Trần Phúc Tel: (84.28) 39560635

3. Access channel

Tổng chiều dài (Total length) : 1,449 m
Độ sâu luồng (Channel depth): -11 m
Chế độ thủy triều (Tidal regime): Max : +12m , Min : -7.5 m
Biên độ thủy triều (Tidal range): 4 m .
Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào (Maximum draft): 11 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel acceptable): 40,000 Dwt.

4. Facilities and equipment

Cầu bến (berth facilities):

Tên/Số hiệu (Name/No.)                   Dài (Length)     Độ sâu (Depth alongside)    Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)

01                                                                      146m                     -10m                                      Hàng xá (Bulk cargo)

     Kho bãi (Storage facilities):

Tổng diện tích măt bằng cảng (Total port area): 96,000 m2

Bãi (Open storage): 48,000 m2

Thiết bị chính (Major equipment):

Loại/hãng SX (Type/Brand)                         Số lượng (No.)             Sức nâng/tải/công suất (Capacity)

Băng chuyền tải (Conveyor system)                            01                               291 MT/Hour

5. Cargo throughput

Sản lượng thông qua năm 2023 (Cargo throughput in 2023): 80 000 MT
Nhập (Import): ………… MT Xuất (Export): 80 000 MT Nội địa (Domestic):……… MT
– Hàng rời/xá (Bulk cargo): 80 000 MT
– Hàng lỏng (Liquid cargo): MT
Mặt hàng nhập khẩu chính (Major imports) Mặt hàng xuất khẩu chính (Major exports)
MT Gỗ dăm mảnh 80 000 MT

Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 3 Tỷ lệ Khai thác/Năng lực (Total occupancy): 40 %

6. Main services

Xuất khẩu gổ dăm mãnh (Exporting of  wood chips)