Home / Vinh Tan International Port

Vinh Tan International Port

1. Port’s name & contact address

Director Mr. Hà Quốc Hùng
Director Mr. Hà Quốc Hùng

Tên cảng (Port’s name): Cảng Quốc tế Vĩnh Tân – Mã cảng (Port Code): VNVTB
Tên tiếng Anh (in English): Vinh Tan International Port Tên tắt (Abbreviation): VTIP
Loại doanh nghiệp (Business status): NN / TNHH MTV / CP / LD / 100% vốn ngoại/ TN: CP
Cơ quan chủ quản (Under):  Tập đoàn Thái Bình Dương
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates): 11018’42,2’’N, 108049’00,8’’E.
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 11017,6366’ N, 108054,0357’ E
Trụ sở chính (HQ Address): Vĩnh Phúc, xã Vĩnh Tân, huyện Tuy Phong, Bình Thuận.
Điện thoại (Tel): 0252 625 6869 Fax: 0252 625 6899
E-mail: info@vinhtanport.com Website: http://cangvinhtan.vn/

2. Management

Chủ tịch HĐQT/General Director                Ông Phan Lê Hoàng  
Tổng Giám đốc/Giám đốc (Director)      Ông Hà Quốc Hùng  
Các Phó TGĐ/GĐ (Vice Directors):

  • TGĐ Kỹ thuật (Technical) Ông Lê Sỹ Trung                          Tel: 0903749326
  • Khai thác (Operations) Ông Phạm Mai Hùng                  Tel: 0916896948
  • Kinh doanh (commerciaL) Ông Bùi Anh Tuấn                      Tel: 0969682688

3. Access channel

Tổng chiều dài (Total length)           : 2,8 km
Độ sâu luồng (Channel depth): 8,8 m
Chế độ thủy triều (Tidal regime): Nhật triều không đều.
Biên độ thủy triều (Tidal range): 0,3 – 2,0 m Chênh lệch b/q (Average variation) 1,7m.
Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào (Maximum draft): 10,8 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel acceptable): 22.500 Dwt.

4. Facilities and equipment

Cầu bến (berth facilities):
Tên/Số hiệu (Name/No.)          Dài (Length)     Độ sâu (Depth alongside)    Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)

  • Cầu 3000 DWT                           100 m                   5,4 m                                   Tàu hàng rời
  • Cầu số 2                                       225 m                   9,9 m                                   Tàu hàng rời

Kho bãi (Storage facilities):

Tổng diện tích măt bằng cảng (Total port area): khoảng 260.000 m2
Kho (Warehouses):     5.376        m2, trong đó Kho CFS (of which, CFS): ………………………………………..m2
Kho ngoại quan (Customs bonded): ………………………….m2
Bãi (Open storage):     83.437      m2, trong đó Bãi container (of which CY):              15.025                   m2

Thiết bị chính (Major equipment):
Loại/hãng SX (Type/Brand)             Số lượng (No.)        Sức nâng/tải/công suất (Capacity)

  • Cần cẩu chân đế Macgregor                  02                                40 tấn
  • Cẩu bánh xích SANY                            01                                90 tấn
  • Băng tải                                                  01                                350 tấn/giờ

5. Cargo throughput

Cargo throughput in 2019: 233.346 MT
Nhập (Import):  71.757 MT.         Xuất (Export): 161.589 MT.          Nội địa (Domestic)213.341    MT
Trong đó gồm hàng container (of which, container): 0 MT /0 TEU:
Nhập (Import): 0 TEU;       Xuất (Export): 0 TEU;     Nội địa (Domestic) 0 TEU.
Quá cảnh (In transit): 0 TEU; Trung chuyển quốc tế (Transshipment): 0 TEU.
Hàng bách hóa (General cargo): 37.690 MT.
Hàng rời/xá (Bulk cargo): 195.656 MT.
Hàng lỏng (Liquid cargo): 0 MT.
Mặt hàng nhập khẩu chính (Major imports)                        Mặt hàng xuất khẩu chính (Major exports)

  • Hàng thiết bị                             1.337 MT                      Quặng ilmenite                                       18.668  MT

Hàng nội địa chính (Domestic cargo): Quặng ilmenite, tro bay, cát, đá, xi măng…

Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 124 lượt    Tỷ lệ Khai thác/Năng lực (Total occupancy): %

6. Main services

–  Bốc xếp hàng hóa

–  Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

–  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy