Home / NHA TRANG PORT

NHA TRANG PORT

1. Port’s name & contact address

Tên cảng (Port’s name): CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG NHA TRANG              Mã cảng (Port Code): VNNHA
Tên tiếng Anh (in English): NHA TRANG PORT JOINT STOCK COMPANY
Tên tắt (Abbreviation): Nha Trang Port
Loại doanh nghiệp (Business status): Cổ phần (Joint Stock Company)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates):  12o12’N – 109o13’E
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 12o14’30”N – 109o13’42"E & 12o10’12"N – 109o15’30"E.
Trụ sở chính (HQ Address): Số  05 Trần Phú, P. Vĩnh Nguyên, Tp. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa (5 Tran Phu street, Vinh Nguyen ward, Nha Trang city, Khanh Hoa province)
Điện thoại (Tel):  (84.58) 3590867                                             Fax: (84.58) 3590017
E-mailcangnhatrang@nhatrangport.com.vn                        Website: http://www.nhatrangport.com.vn

2. Management

Tổng Giám đốc (Director):                          Mrs. Lê Hoàng Thiên Hương           Tel: (84) 905061689

3. Access channel

Tổng chiều dài (Total length): 5.0 hải lý (nautical miles)
Độ sâu luồng (Channel depth):
Độ sâu luồng Bắc (North channel depth): độ sâu nhỏ nhất (minimum depth)-11.6 m tại điểm có tọa độ 12o12’38”3N – 109o13’02”9E.
Độ sâu luồng Nam (South channel depth) : độ sâu nhỏ nhất (minimum depth)-9.0 m tại điểm có tọa độ 12o12’10”6N -109o13’04”0E.
Chế độ thủy triều (Tidal regime): Nhật triều (diurnal)
Chênh lệch b/q (Average variation): 1.4 m.
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel acceptable):40,000 DWT giảm tải; Tàu khách (Passenger vessel): 60,870 GRT.

4. Infrastructure and equipment

Cầu bến (berth facilities):

Tên/Số hiệu (Name/No.)

Dài (Length)

Độ sâu (Depth alongside)

Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)

Cầu 1 (Wharf No.1)

65.00 m

– 3.5

 
Cầu 2 (Wharf No.2)

156.22 m

– 8.5

Các loại hàng tổng hợp (General cargo), các loại tàu có trọng tải 10,000 DWT (10,000 DWT vessel)
Cầu 3 (Wharf No.3)

215.00 m

– 11.0

Các loại hàng tổng hợp (General cargo), các loại tàu có trọng tải 40,000 DWT (40,000 DWT vessel)
Cầu 4 (Wharf No.4)

181.00 m

– 9.2

Các loại hàng tổng hợp (General cargo), các loại tàu có trọng tải 10,000 DWT (10,000 DWT vessel)

Kho bãi (Storage facilities):
Tổng diện tích măt bằng cảng (Total port area): 4,3 ha
Kho (Warehouses): 18,000 m2          trong đó Kho CFS (of which, CFS): 1,584 m2
Bãi (Open storage): 25,700 m2, trong đó Bãi container (of which CY): 7,854 m2
Thiết bị chính (Major equipment):
Loại/hãng SX (Type/Brand)                         Số lượng (No.)             Sức nâng/tải/công suất (Capacity)
Cẩu bánh lốp (Rubber-tired crane)                            04                                           60 MT
Cẩu bánh xích (Crawler crane)                                  04                                           30 MT

5. Cargo throughput

(Cargo throughput in 2018): 363,653 MT     
Nhập (Import): 0 MT. Xuất (Export): 0 MT. Nội địa (Domestic): 363,653 MT
Quá cảnh (In transit): 0 TEU; Trung chuyển quốc tế (Transshipment): 0 TEU.
Hàng bách hóa (General cargo): 301,195 MT.
– Hàng rời/xá (Bulk cargo): 64,457 MT.
Hàng nội địa chính (Domestic cargo): Cement; nông sản; vật liệu xây dựng (Cement; agricutural; building materials) 257,326 MT
Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 270

6. Main services

Cargo handling, tallying, transporting, warehousing. Tug assistances to vessels calling in  or departing from the port area. Cruise and passenger services both international and domestic. Leasing out warehouses and handling equipment, …