Home / NAM CAN PORT

NAM CAN PORT

1. Name and Address

Tên cảng (Port’s name): CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG NĂM CĂN    Mã cảng (Port Code): VN NCN
Tên tiếng Anh (in English): NAM CAN PORT
Loại doanh nghiệp (Business status): Cổ phần (Joint stock company)
Cơ quan chủ quản (Under): Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (Vietnam National Shipping Lines)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates): 8o45’15”N – 104o59’15”E
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 8o42’06”N – 105o17’06”E
Trụ sở chính (HQ Address): Khóm Hàng Vịnh, Thị trấn Năm Căn, Huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau (Hang Vinh ward, Nam Can town, Nam Can district, Ca Mau province)
Điện thoại (Tel): (84.290) 3877200            Hotline: (84.89) 8006779                  Fax: (84.290) 3878163
E-mail:, namcanport@gmail.com

Phó GĐ Phụ trách (Vice Director):             Mr. Ngô Quốc Nam                           Tel: (84)944 752852
Phó GĐ                                                             Mr .Nguyễn Hữu Thoàng                 Tel: (84)888 778 688

Tổng chiều dài (Total length)      : 45.5 km
Độ sâu luồng (Channel depth)    : 8.5 m – 19 m
Chế độ thủy triều (Tidal regime): Bán nhật triều (semi-diurnal)
Biên độ thủy triều (Tidal range): max 4.1 m – min 2.1 m    Chênh lệch b/q (Average variation): 2.0 m.
Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào (Maximum draft): 5.8 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximumsize of vessel acceptable): 4,000Dwt.

Cầu bến (berth facilities):

Tên/Số hiệu
(Name/No.)

Dài (Length)

Độ sâu
(Depth alongside)

Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)

Cầu cảng (Wharf) 100m x 14m

12.5 m

Tổng hợp 4,000DWT (4,000 DWT conventional vessel)

Kho bãi (Storage facilities):
Tổng diện tích măt bằng cảng (Total port area): 77,000 m2
Kho (Warehouses): 1 (1,200 m2)
Bãi (Open storage): 1 (14,000 m2), trong đó Bãi container (of which CY): 1 (9,000 m2)
Cơ sở phương tiện khác (Others): Tổng diện tích bãi đã san lấp 42,000 m2, bãi cứng 7,200 m2, Bãi mềm hiện hữu có thể khai thác – đường giao thong trong cảng 10,200 m2
Thiết bị chính (Major equipment):
Loại/hãng SX (Type/Brand)                                         Số lượng (No.)      Sức nâng/tải/công suất (Capacity)

  • Xe tải ben 3.5T-15T (Dump truck)                                          03                           3.2 – 12 MT
  • Sà lang (Tug boat)                                                                     01                           350CV

Dự án(Projects)

Tổng kinh phí
(Total investment)

Kế hoạch thời gian & % thực hiện(Implementation schedule & % completion)

Máy móc thiết bị, nhà xưởng phục vụ gia công cơ khí, đóng mới và sửa chữa sà lan sông 450 m2

400,000,000 đ

                       2019

(Cargo throughput in 2018)28,000 MT     
Nhập (Import): 0 MT. Xuất (Export):0 MT. Nội địa (Domestic): 28,000 MT
Hàng rời/xá (Bulk cargo): 28,000 MT.
Hàng nội địa chính (Domestic cargo): Vật liệu xây dựng, cát, xi măng, phân bón, thủy sản,… (Construction materials, sand, cement, fertilizer, marine products,…)