Home / QUANG NINH PORT

QUANG NINH PORT

1. Port’s name & contact address

Tên cảng (Port’s name): CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG QUẢNG NINH      Mã cảng (Port Code): VN QNH
Tên tiếng Anh (in English): QUANG NINH PORT
Loại doanh nghiệp (Business status): Cổ phần (Joint Stock Company)
Cơ quan chủ quản (Under): Cục Hàng Hải Việt Nam (Vietnam Maritime Administration)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates):  20°58’46”N – 107°02’35”E
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 20°43’04”N – 107°10’33”E
Trụ sở chính (HQ Address): Số 1 đường Cái Lân, phường Bãi Cháy, Tp. Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh (1 Cai Lan street, Bai Chay ward, Ha Long city, Quang Ninh province)
Điện thoại (Tel): (84.203) 3645 307        Fax: (84.203) 3826 118
E-mail: qnp@quangninhport.com.vn        Website: www.quangninhport.com.vn

2. Management

Tổng Giám đốc/Giám đốc (Director)        Mr. Bùi Quang Đạo         Tel: (84.203) 3625 889
Các Phó TGĐ/GĐ (Vice Directors):
–    Thường trực Operatio            Mr. Hoàng Trọng Tùng         Tel: (84.203) 3825 603
–    Kỹ thuật (Engineering)            Mr. Quách Đình Phú        Tel: (84.203) 3844 201
–    Kinh doanh (Business)            Mr. Đinh Anh Tuấn        Tel: (84.203) 3846 22796

3. Access channel

Tổng chiều dài (Total length)    : 36 km
–    Từ phao số 0 đến Hòn Một (from Buoy 0 to Hon Mot islet): 25.5 km, rộng (channel width): 300-400 m, sâu (channnel depth): -13 m to -20 m.
–    Từ Hòn Một đến bến Cảng Cái Lân (from Hon Mot islet to Cai Lan port): 10.5 km, rộng (channel width): 130 m, sâu (channnel depth): -10 m.
Chế độ thủy triều (Tidal regime): nhật triều thuần nhất (diurnal)
Chênh lệch b/q (Average variation): 3.2 m.
Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào (Maximum draft): 10 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel acceptable): 75,000 Dwt

4. Infrastructure and equipment

Cầu bến (berth facilities):

Tên/Số hiệu (Name/No.)

Dài (Length)

Độ sâu
(Depth alongside)

Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)

Bến số 1 (Wharf No.1)

166 m

7.1 m

Hàng gỗ cây, dăm gỗ, lúa mì, dầu thực vật, than, phân bón, vật liệu xây dựng (Wood, wood chips, wheat, vegetable oil, coal, fertilizer, building materials)
Bến số 5,6,7 (Wharves No.5,6,7)
  1. m
-11.7 m Nông sản, sắt thép, thiết bị, phân bón, dăm gỗ (Agricultural, steel, equipment, fertilizer, wood chips)
Bến phụ thượng lưu Bến 1 (Sub-wharf No.1)

80 m

-5 m

Than, gỗ cây, vật liệu xây dựng (Coal, wood, building materials)

Kho bãi (Storage facilities):
Kho (Warehouses): 14,200 m2, trong đó Kho CFS (of which, CFS): 4,600 m2
Kho ngoại quan (Customs bonded): 9,600 m2
Bãi (Open storage): 142,000 m2, trong đó Bãi container (of which CY): 49,000 m2

 

Thiết bị chính (Major equipment):
Loại/hãng SX (Type/Brand)                                                         Số lượng (No.)        Sức nâng/tải/công suất (Capacity)
Cẩu giàn (Quayside gantry crane)                                                             02                           50 MT
Cẩu Liebherr 250 (Liebherr harbour mobile crane)                               01                           64 MT
Cẩu Liebherr 1300 (Liebherr harbour mobile crane)                             01                           104 MT
Cẩu chân đế Liebherr CBB (Jib crane)                                                     02                           40 MT
Cẩu chân đế (Jib crane)                                                                               02                           9 MT

5. Cargo throughput

(Cargo throughput in 2019): 8,120,073 MT

Nhập (Import): 4,731,934 MT. Xuất (Export)2,529,431 MT. Nội địa (Domestic): 858,708 MT

Trong đó gồm hàng container (of which, container): 36,400 MT / 2,600 TEU

Nhập (Import): 0 TEU; Xuất (Export): 0 TEU; Nội địa (Domestic): 2,600 TEU

Quá cảnh (In transit): 0 TEU; Trung chuyển quốc tế (Transshipment): 0 TEU.

Hàng bách hóa (General cargo): 1,013,117MT.

Hàng rời/xá (Bulk cargo):6,944,700 MT.

Hàng lỏng (Liquid cargo): 162,256 MT.

Mặt hàng nhập khẩu chính (Major imports)                           Mặt hàng xuất khẩu chính (Major exports)

  • Nông sản (Agricultural) 4,758,105 MT                      – Dăm gỗ (Wood chips)                      2,186,595 MT
  • Sắt thép (Steel) 387,143 MT                         – Viên gỗ nén (Wood Pellets)      135,163 MT
  • Nhựa đường (Asphalt) 66,105 MT                            – Xi măng (Cement)                            128,169 MT
  • Hóa chất (Chemical) : 52,294 MT                          – Quặng (Ore)                                        78,123 MT

Hàng nội địa chính(Domestic cargo): Nông sản, dăm gỗ, viên gỗ nén,sắt thép, …(Agricultural, wood chips, wood pellets, cement, steel,…)

Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 413 lượt Tỷ lệKhai thác/Năng lực (Total occupancy): 70-75%

6. Development Plans

Project

Total investment

Implementation

– Levelling of hill forward up-stream Cai Lan terminal, stage II VND 9.7 billion 1st & 2nd quarters of 2015
– Purchase of 2 hoppers and 2 remote-control grabs VND 6 billion 2nd quarter of 2015
– Purchase of 1 bulldozer and 2 excavators VND 6 billion 3rd quarter of 2015
– Construction of sub-wharf at down-stream berth No.7 VND 30 billion
– Others VND 5 billion 2015

7. Main services

Xếp dỡ hàng hóa; Giao nhận , Bảo quản hàng hóa; Kinh doanh kho bãi và các dịch vụ hàng hải khác; Đại lý bán lẻ xăng dầu và vận chuyển hàng hóa thủy bộ nội địa; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Gia công cơ khí, sửa chữa máy móc thiết bị; Kinh doanh dịch vụ logistics (Cargo handling; Tallying, warehousing; maritime services; Retail of petroleum and in-land and by-waterway transport of cargo; Machining machinery, repairs of equipments; Logistics services).