Home / NHA BE OIL PORT

NHA BE OIL PORT

1. Name and Address

Tên cảng (Port’s name): CẢNG TỔNG KHO XĂNG DẦU NHÀ BÈ
Mã cảng(Port Code): VN ONB
Tên tiếng Anh (in English) Nha Be Oil Terminal
Loại doanh nghiệp (Business status):TNHH MTV (One Member Limited Liability Company)
Cơ quan chủ quản(Under): Công ty xăng dầu khu vực II (PETROLIMEX SAIGON)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates): 10°42’N – 106°44’34”E
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 10°20’N – 107°03’E
Trụ sở chính(HQ Address): Khu phố 6, Thị trấn Nhà bè, Huyện Nhà Bè, Tp. Hồ Chí Minh (Nha Be town, Nha Be district, Ho Chi Minh city)
Điện thoại (Tel):(84.28) 38738587, 8738588                                          Fax: (84.28) 38738580
E-mail: kv2@petrolimex.com.vn                                                               Website: www.kv2.petrolimex.com.vn

2. Management

Tổng Giám đốc/Giám đốc (Director)            Mr. Hồ Văn Hồng           Tel: (84.28) 38738702; (84) 913803985
Các Phó TGĐ/GĐ (Vice Directors):

  • Khai thác (Operations)                            Mr. Bùi Công Minh        Tel: (84.28) 38738583 ; (84) 903930192
  • Kỹ thuật   (Engineering)                         Mr. Phạm Bình Phương Tel: (84.28) 38738704 ; (84) 909226699
  • An toàn (Safety)                                        Mr. Trịnh Đình Điện       Tel: (84.28) 38738554 ; (84) 913799417
  • Dịch vụ cảng(Service)                              Mr. Đoàn Quốc Tuấn       Tel: (84) 913895200

3. Access channel

Tổng chiều dài (Total length)      : 80 km
Độ sâu luồng (Channel depth): -16 m
Chế độ thủy triều (Tidal regime): bán nhật triều (semi-diurnal)
Biên độ thủy triều (Tidal range): 3.6 m
Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào (Maximum draft): 11 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximumsize of vessel acceptable): 40,000 Dwt.

4. Facilities and equipment

Kho bãi (Storage facilities):
Tổng diện tích măt bằng cảng (Total port area): 130 ha
Kho (Warehouses): 5,000 m2
Số lượng, sức chứa Bồn (Tank): 700,000 m3

(Cargo throughput in 2018): 3,995,000 MT     
Hàng lỏng (Liquid cargo): 3,995,000 m3/tấn
– Lượt tàu đến cảng trong năm(Ship calls): 359

5. Cargo throughput

6. Main services

Warehousing, im/exporting and trading oil/gasoline products. Shipping agency. Ship chandlers. Vessel mooring/unmooring. Oil spill responses