Home / SAIGON PORT

SAIGON PORT

1. Name and Address

Tên cảng (Port’s name): CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG SÀI GÒN                      Mã cảng (Port Code): VN CSG
Tên tiếng Anh (in English): SAIGON PORT JOINT STOCK COMPANY
Tên tắt (Abbreviation): SAIGON PORT
Loại doanh nghiệp (Business status): Cổ phần (Joint Stock Company)
Cơ quan chủ quản (Under): Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam (Vietnam National Shipping Lines)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates):

  • 10°50’N -106°45’E. các bến cảng tại khu vực Tp.HCM (Terminals in HCMC).
  • 10°34’41”N – 107°01’27”E các bến cảng tại Phú Mỹ, Bà Rịa-Vũng Tàu (Terminals in Phu My, Ba Ria-Vung Tau province).

Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 10°20’N -107°03’E vào các bến cảng tại khu vực Tp.HCM (to the terminals in HCMC). và 10°19’00”N -107°02’00” vào các bến cảng tại khu vực Phú Mỹ, Bà Rịa-VT (to the terminals in Phu My. Ba Ria-VT)
Địa chỉ VP chính (Head office)   : 3 Nguyễn Tất Thành, P.12, Q.4, TPHCM (3 Nguyen Tat Thanh St., Ward 12, Dist. 4, HCMC)
ĐT (Tel): (84.8) 39401825 – 39401826 – 39400826. IDD call: (84.8) 9401030 – 38254362
Fax (Fax): (84.8) 39400168 – 38263092 – 38265220
E-mail: info@saigonport.vn      Website: www.csg.vn

2. Management

– Chủ tịch HĐQT (Chairman of the BOM)                : Mr. Huỳnh Văn Cường                   Tel: (84.8) 38255268
– Tổng Giám đốc (Director General)                          : Mr. Võ Hoàng Giang                      Tel: (84.8) 39400412
– Phó Tổng giám đốc (Deputy Director General)     : Mr. Nguyễn Uyên Minh                  Tel: (84.8) 38265215
– Phó Tổng giám đốc (Deputy Director General)     : Mr. Nguyễn Quốc Hưng                 Tel: (84.8) 39401066
– Phó Tổng giám đốc (Deputy Director General)     : Mr. Trần Ngọc Thạch                    Tel: (84.8) 39402975

3. Access channel

Luồng vào cảng, các bến cảng tại khu vực Tp.HCM (Access channel to terminals in HCMC): dài (length) 85 km. Độ sâu (Depth): – 8.5 m. Mớn nước (Draft): 10.5 m. Chế độ thủy triều (Tidal regime): bán nhật triều không đều (irregular semi-diurnal). Chênh lệch bình quân (Average tidal range): 2.7 m.
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (maximum size of vessel accepted): 40,000 DWT vào cầu và 60,000 DWT tại khu vực chuyển tải Thiềng Liềng (40,000 DWT alongside and 60,000 DWT at lighterage area Thieng Lieng buoy berths)
Các bến tại Hiệp Phước, Nhà Bè (Access channel to terminals in Hiep Phuoc, Nha Be province):
* Long Tau channel: dài (length) 75 km. Độ sâu (Depth): 8.5 m. Mớn nước (Draft): 10.5 m. Chế độ thủy triều (Tidal regime): bán nhật triều (semi-diurnal). Chênh lệch thủy triều (Tidal range): 3 m  . Chiều cao tĩnh không (Air draft): 55 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (maximum size of vessel accepted): 50,000 DWT.
* Soai Rap channel: dài (length) 54 km. Độ sâu (Depth): 9.5 m. Mớn nước (Draft): 10.5 m. Chế độ thủy triều (Tidal regime): bán nhật triều (semi-diurnal). Chênh lệch thủy triều (Tidal range): 3 m . Chiều cao tĩnh không (Air draft): 55 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (maximum size of vessel accepted): 50,000 DWT.
Các bến tại Phú Mỹ, Bà Rịa-VT (Access channel to terminals in Phu My, Ba Ria-Vung Tau pro.): dài (length) 25 km. Độ sâu (Depth): 9.1 m tối thiểu (minimum). Mớn nước (Draft): 12.5 m. Chế độ thủy triều (Tidal regime): bán nhật triều không đều (irregular semi-diurnal). Chênh lệch thủy triều (Tidal range): 0.2~4 m.
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (maximum size of vessel accepted): 50,000 DWT.

4. Berths

Cầu bến (berth facilities):

Tên/Số hiệu (Name/No.)

Dài (Length)

Sâu (Depth alongside)

Loại tàu/Hàng (Vessel/Cargo)

. Tại Tp.Hồ Chí Minh (in HCMC):

Nha Rong Khanh Hoi Terminal
(10 wharves)

Passenger Cruise Terminal
(04  wharves)

Tan Thuan Terminal (4 wharves)

 

 

Tan Thuan 2 Terminal (1 wharf)

 

. Tại KCN Hiệp Phước, Nhà Bè (in Hiep Phuoc Industrial Zone, Nha Be District, HCMC)
Saigon Port-Hiep Phuoc JS Company

. Tại Phú Mỹ, BR-VT (in Phu My, Ba Ria-Vung Tau province):
   Phu My Steel Port

 

1,165 m

 

569 m

 

773 m

 

 

 

222 m

 

1,800 m

 

 

230 m

 

-8.5 to – 10.5 m

 

-9.2 m

 

-13 m

 

 

 

– 10.5 m

 

– 9.5 m

 

 

-14.0 m

 

Bách hóa/Container/Hành khách
(General cargo/Container/Passengers)

Hành khách (Passengers)

 

Bách hóa/Container (General/Container)
Roro/sắt thép/thiết bị, máy móc, hàng khác
(Roro/Iron & Steel/equipment, machinery, others)

Cont./sắt thép/hàng tổng hợp (Cont./steel/general cargo)

Bách hóa/Roro/Cont./Hàng rời/Hàng bao (General/Roro/Cont./Bulk/Bag cargo)

 

Sắt thép, sắt vụn, thiết bị, máy móc (Steel, crap iron, equipment, machinery)

     Kho bãi (Storage facilities):
Tổng diện tích mặt bằng cảng (Total port area): 500,000 m2
Kho (Warehouses): 26 (79.518 m2)
Bãi (Open storage): 300.000m2 , trong đó Bãi container (of which CY): 160,569 m2
Thiết bị chính (Major equipment):
Loại/kiểu (Type)                                                                  Số lượng (No.)        Sức nâng/tải/công suất (Capacity)
– Cẩu nổi (Floating crane)                                                                                1                                       100 MT
– Cẩu dàn xếp dỡ tàu công-ten-nơ (Quayside gantry crane)      2                                        40 MT
– Cẩu khung bánh lốp chất xếp container bãi (RTGs)                  3                          1 over 4. 6 wide – 40 MT
– Cẩu bờ di động (Harbour mobile crane)                                      7                                      80 ~ 100 MT
4                                      10 ~   30 MT
– Cẩu bánh xích (Crawler crane)                                                     3                                        25 ~ 90 MT
– Cẩu di động trên ray (Rail mounted crane)                                 7                                        5 ~ 15 MT
– Xe nâng các loại (Forklift/toplift/Reach stacker)                      16                                     10 ~ 42 MT
– Xe nâng đóng rút hàng container (CFS forklift)                         41                                           1.5 – 2.5 MT
– Xe gạt bãi, hầm hàng (Bulldozer/Trimmer):                                                14                           Bulk cargo hatches
– Đầu kéo (Tractor with trailer/chassis)                                         31                           for 20’/40′ containers
– Tàu lai (Tugboat)                                                                              11                           425 HP & 2400 HP
– Xe tải (Truck)                                                                                     20                                           12 tons

7. Cargo throughput:

(Cargo throughput in 2018): 9,339,416 MT     
Nhập (Import): 3,978,043MT. Xuất (Export)469,491MT. Nội địa (Domestic): 4,891,882MT
Trong đó gồm hàng container (of which, container): 2,665,342 MT / 171,730 TEUs:
Nội địa (Domestic): 171,730TEUs.
Hàng bách hóa (General cargo): 5,746,041 MT.
Hàng rời/xá (Bulk cargo): 928,033 MT.
Mặt hàng nhập khẩu chính (Major imports)                           Mặt hàng xuất khẩu chính (Major exports)
Kim khí (Steel):                              2,761,092MT                       Kim khí (Steel):                                   332,275 MT
Phân bón (Fertilizer):                   650,977 MT                         Sắn lát (Cassava slices):                    93,052 MT
Hàng nội địa chính (Domestic cargo): Container, Kim khí, Phân bón …. (Container, Steel, Fertilizer …)
Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 1,309 lượt vào (I/O vessels) 

8. Development Plans

Project Cost of investment Time planning & execution status
Project of SP-PSA International Port, Phase I1 Under planning
Project of Saigon-Hiep Phuoc Port, Phase I1 Under planning

9.Affiliated companies &Name of Directors

Các công ty, chi nhánh trực thuộc:
Cảng Tân Thuận
Cảng Tân Thuận 2
Cảng Hiệp Phước
CN Cảng Sài Gòn tại Bà Rịa-Vũng Tảu
Trung tâm Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn
Công ty Cổ phần Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn-Hiệp Phước
Công ty CP Kỹ thuật Thương mại Dịch vụ Cảng Sài Gòn
Công ty CP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải Cảng Sài Gòn
Xí nghiệp Lai dắt Tàu biển
Xí nghiệp Xây dựng Công trình Cảng
Các công ty liên doanh:
Công ty TNHH Cảng Quốc tế SP-PSA
Công ty Liên doanh Dịch vụ Container Quốc tế CSG-SSA
Công ty TNHH Cảng Cái Mép (CMIT)