Home / PVC – MS PORT

PVC – MS PORT

1. Port’s name & contact address

Tên cảng (Port’s name): CẢNG PVC-MS
Mã cảng (Port Code): C089
Tên tiếng Anh (in English):  PVC-MS PORT                      Tên tắt (Abbreviation): Cảng PVC-MS
Loại doanh nghiệp (Business status): Cổ Phần (Joint Stock Company)
Cơ quan chủ quản (Under): Công ty CP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí (Petroleum Equipment Assembly and Metal Structure Joint Stock Company)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates): 10°25’N – 107°9’E
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 10°19’48’’6N – 107°03’17’’7E
Trụ sở chính (HQ Address): Khu căn cứ DV Hàng hải Dầu khí Sao Mai Bến Đình, phường Thắng Nhất, TP.Vũng Tàu (Sao Mai Ben Dinh Petroleum Service Zone, Thang Nhat ward, Vung Tau city)
Điện thoại (Tel): (84.254) 3 701 423                          Fax: (84.254) 3 554 315
E-mail: sales@pvc-ms.vn                                             Website: http://www.pvc-ms.vn/

Giám đốc ( Director) Mr. Trần Quang Ngọc    Tel: (84) 917 209 968

Trưởng phòng Điều độ (Operations)   Mrs. Lương Thị Nga     Tel: (84) 918 904 273

Tổng chiều dài (Total length)      :6,000 m
Độ sâu luồng (Channel depth): 7.20 m
Chế độ thủy triều (Tidal regime): Bán nhật triều (semi-diurnal)
Biên độ thủy triều (Tidal range): 0.5-3.9 m Chênh lệch b/q (Average variation): 2.4 m.
Mớn nước cao nhất cho tàu ra vào (Maximum draft): – 7.0 m
Cỡ tàu lớn nhất tiếp nhận được (Maximum size of vessel acceptable):10,000 Dwt.

Cầu bến (berth facilities):

Tên/Số hiệu (Name/No.)                   Dài (Length)     Độ sâu (Depth alongside)    Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)

Cầu chính (Main wharf)                   142 m                       3.9 m

     Kho bãi (Storage facilities):

Tổng diện tích măt bằng cảng (Total port area): 230,000 m2

Kho (Warehouses)13,226 m2, trong đó Kho CFS (of which, CFS):  1,680 m2

Bãi (Open storage): 120,000 m2

Thiết bị chính (Major equipment):

Loại/hãng SX (Type/Brand)                                                    Số lượng (No.)           Sức nâng/tải/công suất (Capacity)

  1. Cẩu bánh xích (Crawler crane)   01                                        275 MT
  2. Cẩu bánh xích (Crawler crane) 01                                        250 MT
  3. Cẩu bánh xích (Crawler crane) 01                                        135 MT
  4. Cẩu kato (Kato crane) 01                                        50 MT
  5. Xe cẩu ISUZU (ISUZU crane) 01                                        3 MT
  6. Xe tải nhẹ ISUZU NRL 55E (ISUZU truck)   01                                          1.4 MT
  7. Xe tải nhẹ DAIHATSU (DAIHATSU truck) 02                 1.3 MT
  8. Xe tải nhẹ ISUZU (ISUZU truck) 03                 1.4 MT
  9. Sơ mi rơ mooc (Tractor/Chassis) 04                 40 MT
  10. Xe nâng (Forklift) 02 5 MT
  11. Xe nâng (Forklift) 03 7 MT
  12. Xe cẩu bánh lốp (Rubber-tired crane truck) 02 30 MT
  13. Xe cẩu bánh lốp (Rubber-tired crane truck) 01 50 MT
  14. Xe tải cẩu (Crane truck) 02   7 MT
  15. Xe tải HINO(HINO truck)           01                                           15 MT
  16. Xe tải cẩu bánh lốp(Rubber-tired crane truck) 02 30 MT
  17. Xe nâng Terex (Terex forklift) 01                                        20 MT

(Cargo throughput in 2020): 11,000 MT

Nhập (Import)0 MT. Xuất (Export):  (nil) . Nội địa (Domestic): 11,000 MT

Mặt hàng nhập khẩu chính (Major imports): Thép ống, thép tấm vật liệu ngành dầu khí (Steel pipes, plate steel- petroleum material): 11,000 MT

Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 57         Tỷ lệ Khai thác/Năng lực (Total occupancy):  %