Home / DONG XUYEN PORT

DONG XUYEN PORT

1. Port’s name & contact address

Tên cảng (Port’s name): CẢNG ĐÔNG XUYÊN Mã cảng (Port Code): VN DXN
Tên tiếng Anh (in English): DONG XUYEN PORT Tên tắt (Abbreviation): DXP
Loại doanh nghiệp (Business status): Cổ phần (Joint Stock Company)
Cơ quan chủ quản (Under): Công ty Cổ phần Cảng Đông Xuyên (Dong Xuyen Port J.S. Co.)
Vị trí cảng (Port’s geographical location, coordinates): 10°24’14”N – 107°06’17”E
Điểm đón trả hoa tiêu (Pilot boarding location): 10°19’48”6N – 107°03’177”E
Trụ sở chính (HQ Address): Đường số 12, KCN Đông Xuyên, P. Rạch Dừa, Tp. Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu (Road No.12, Dong Xuyen Industrial Zone, Rach Dua ward, Vung Tau city, Ba Ria-Vung Tau province)
Điện thoại (Tel): (84.254) 3613761 Fax: (84.254) 3613861
E-mail: info@dongxuyenport.com.vn Website: www.dongxuyenport.com.vn

2. Management

Director Mr. Phạm Văn Vận
Tel: (84)093 727 233
Vice Director Mr. Nguyễn Văn Ngãi
Tel: (84)938 522 268
Vice Director Mr. Vương Minh Thủy
Tel: (84)983 767 273

3. Access channel

Total length : 240m và 5 trụ neo (110 m)
Channel depth: -5.8 m
Tidal regime: semi-diurnal
Tidal range: 1.0 ~ 3.8 m ,  Average variation: 3.3 m.
Maximum draft: -9.8 m
Maximum size of vessel acceptable: 10,000 Dwt.

4. Main services

– Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling).
– Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (Civil construction).
– Lắp đặt hệ thống điện (Installation of electric power system).
– Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa và đường bộ (On-land and inland waterway transport).
– Kinh doanh dịch vụ cảng, bến cảng, dịch vụ logistics (Port services, logistic services).
– Kho bãi- lưu trữ hàng hóa (Warehousing).
– Sửa chữa giàn khoan, các kết cấu thép trên biển (Repairing of drilling rig and steel structures at sea).
– Gia công cơ khí, xử lý và phủ tráng kim loại (Machining machinery).
– Cho thuê phương tiện, thiết bị hữu hình khác (Leasing of equipment, engine).

5. Facilities and equipment

Cầu bến (berth facilities):
Tên/Số hiệu (Name/No.)                   Dài (Length)     Độ sâu (Depth alongside)    Loại tàu/hàng (Vessel/Cargo)
     Cầu cảng 1 (Wharf No.1)                             30 m                       -6.5 m                                    10,000 DWT
Cầu cảng 2 (Wharf No.2)                             50 m                       -9.4 m                                    10,000 DWT
Cầu cảng 3 (Wharf No.3)                             50 m                       -9.4 m                                    10,000 DWT
Cầu cảng 4 (Wharf No.4)                             50 m                       -9.4 m                                    10,000 DWT
Kho bãi (Storage facilities):
Tổng diện tích măt bằng cảng (Total port area): 11.5 ha m2
Kho (Warehouses): 14,771 m2, trong đó Kho CFS (of which, CFS): 822 m2
Bãi (Open storage): 74,840 m2, trong đó Bãi container (of which CY):16,270 m2
Thiết bị chính (Major equipment):

Loại/hãng SX (Type/Brand) Số lượng (No.) Sức nâng/tải/công suất  (Capacity)
Cần trục bánh xích KOBELCO7200 (Crawler crane)

01

200 MT

Cần trục bánh xích LIMA-2400B (Crawler crane)

02

200 MT

Cần trục bánh lốp Zoomlion ZLJ5451(Rubber-tyred crane)

01

70 MT

Cần trục bánh lốp Zoomlion QY50B (Rubber-tyred crane)

01

50 MT

Máy đào bánh xích KOMATSU (Excavator)

01

0.1 m3

Cần trục dầm đơn

01

3 MT

Xe nâng (Forklift)

01

7 MT

Xe nâng (Forklift)

01

4.5 MT

Xe ô tô bus

02

6 chỗ (seats)

6. Cargo throughput in 2016

15,094 MT     
Nhập (Import): 0 MT. Xuất (Export): 0 MT. Nội địa (Domestic): 15,094 MT
Trong đó gồm hàng container (of which, container): 350 MT / 19 TEU:
Nhập (Import): 0 TEU; Xuất (Export): 0 TEU; Nội địa (Domestic): 19 TEU.
Hàng bách hóa (General cargo): 0 MT.
Hàng rời/xá (Bulk cargo): 14,744 MT.
Hàng lỏng (Liquid cargo): 0 MT.
Hàng nội địa chính (Domestic cargo): Cấu kiện dầu khí (Petroleum equipment)
Lượt tàu đến cảng trong năm (Ship calls): 76         Tỷ lệ Khai thác/Năng lực (Total occupancy): 70%

7. Main ITC systems

Có hệ thống máy tính và mạng LAN, Internet hoàn chỉnh
Mạng máy tính (ITC networks): Số máy chủ (servers) các loại: 01 Số máy trạm (terminals): 20
Các hệ thống CNTT ứng dụng chính trong quản lý, khai thác (Management/operations ITC systems):
Teamviewer, Mirosoft office Outlook
Các chứng nhận đảm bảo chất lượng (ISO/ISPS/…) đã có (Quality certifications awarded):
– Giấy chứng nhận cho hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008
– Giấy chứng nhận hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 8001:2007
– Giấy chứng nhận phù hợp của Cảng biển ISPS/SoCPF/194/VNS

Các công ty thành viên & Tên lãnh đạo (Affiliated companies &Name of Directors):
Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu Khí Miền Nam – Giám đốc: Lê Xuân Hưng